踧尔 địch nhĩ Hán Việt: địch nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 踧 (địch) + 爾 (nhĩ)Hán Việtđịch nhĩTừ loạitínhCấu tạo踧 + 爾 · địch + nhĩ nghĩa thành phần: địch + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngạc nhiênBiên soạn 踧爾 ù'ěr v.p. surprisedEngCihui 踧爾 ù'ěr v.p. surprised Từ liên quan Gần nghĩa尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等