踧爾 địch nhĩ Hán Việt: địch nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 踧 (địch) + 爾 (nhĩ)Hán Việtđịch nhĩCấu tạo踧 + 爾 · địch + nhĩ nghĩa thành phần: địch + nhĩ Nghĩa EngCihui 踧爾 ù'ěr v.p. surprised