踧然 cù rán·địch nhiên Hán Việt: địch nhiên · Pinyin: cù rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊惧不安貌。 2.恭敬貌。 Cấu tạo: 踧 (địch) + 然 (nhiên)Pinyincù ránHán Việtđịch nhiênCấu tạo踧 + 然 · địch + nhiên nghĩa thành phần: địch + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惊惧不安貌。 2.恭敬貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而