踧眉 cù méi·địch mi Hán Việt: địch mi · Pinyin: cù méi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皱眉。忧虑貌。踧,通"蹙"。 Cấu tạo: 踧 (địch) + 眉 (mi)Pinyincù méiHán Việtđịch miCấu tạo踧 + 眉 · địch + mi nghĩa thành phần: địch + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.皱眉。忧虑貌。踧,通"蹙"。 Từ liên quan Gần nghĩa眉县 · 眉头 · 眉宇 · 眉尖 · 眉山 · 眉形 · 眉心 · 眉批