踧踖

cù jí địch tích

Hán Việt: địch tích · Pinyin: cù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬而不安的樣子。《論語.鄉黨》:「君在,踧踖如也。」唐.李朝威《柳毅傳》:「毅踧踖而受爵,飲訖,復以二觴奉二君。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬而不安的样子; 徘徊不进貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬而不安的样子。 2.徘徊不进貌。

Eng

  • Cihui 踧踖 cùjí v.p. reverent and nervous