踩上 cǎi shàng · thải thượng Hán Việt: thải thượng · Pinyin: cǎi shàng Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 上 (thượng)Pinyincǎi shàngHán Việtthải thượngCấu tạo踩 + 上 · thải + thượng nghĩa thành phần: thải + thượng