踩乎 thải hồ Hán Việt: thải hồ Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 乎 (hồ)Hán Việtthải hồCấu tạo踩 + 乎 · thải + hồ nghĩa thành phần: thải + hồ Nghĩa EngCihui 踩乎 ǎihu v. <coll.> bully; tread upon