踩住 thải trụ Hán Việt: thải trụ Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 住 (trụ)Hán Việtthải trụCấu tạo踩 + 住 · thải + trụ nghĩa thành phần: thải + trụ Nghĩa EngCihui 踩住 ǎizhù r.v. keep the feet upon