踩动
thải động
Hán Việt: thải động · Pinyin: cǎi dòng
Tổng quan
vận hành bằng bàn đạp
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vận hành bàn đạp
- VietPhrases khởi động
Eng
- Cihui to operate by means of a pedal
Hán Việt: thải động · Pinyin: cǎi dòng
vận hành bằng bàn đạp