踩動

cǎi dòng thải động

Hán Việt: thải động · Pinyin: cǎi dòng

Tổng quan

vận hành bằng bàn đạp

Cấu tạo: (thải) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận hành bằng bàn đạp

Eng

  • CC-CEDICT to operate by means of a pedal
  • Cihui to operate by means of a pedal