踩动

cǎi dòngthải động

Hán Việt: thải động · Pinyin: cǎi dòng

Tổng quan

vận hành bằng bàn đạp

Cấu tạo: 踩 (thải) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận hành bàn đạp
  • VietPhrases khởi động

Eng

  • Cihui to operate by means of a pedal

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶