踩咕 cǎi gū · thải cô Hán Việt: thải cô · Pinyin: cǎi gū Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 咕 (cô)Pinyincǎi gūHán Việtthải côCấu tạo踩 + 咕 · thải + cô nghĩa thành phần: thải + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬低:别~人。