踩地盤 cǎi dì pán · thải địa bàn Hán Việt: thải địa bàn · Pinyin: cǎi dì pán Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 地 (địa) + 盤 (bàn)Pinyincǎi dì pánHán Việtthải địa bànCấu tạo踩 + 地 + 盤 · thải + địa + bàn nghĩa thành phần: thải + địa + bàn