踩實 thải thật Hán Việt: thải thật Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 實 (thật)Hán Việtthải thậtCấu tạo踩 + 實 · thải + thật nghĩa thành phần: thải + thật Nghĩa EngCihui 踩實 cǎishí v. trample down; mat