踩扁 thải biển Hán Việt: thải biển Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 扁 (biển)Hán Việtthải biểnCấu tạo踩 + 扁 · thải + biển nghĩa thành phần: thải + biển Nghĩa EngCihui 踩扁 ǎibiǎn r.v. trample (sth.) flat