踩曲 thải khúc Hán Việt: thải khúc Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 曲 (khúc)Hán Việtthải khúcCấu tạo踩 + 曲 · thải + khúc nghĩa thành phần: thải + khúc