踩案 thải án Hán Việt: thải án Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 案 (án)Hán Việtthải ánCấu tạo踩 + 案 · thải + án nghĩa thành phần: thải + án Nghĩa EngCihui 踩案 ǎi'àn v.o. make police investigation of a crime