踩滅 thải diệt Hán Việt: thải diệt Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 滅 (diệt)Hán Việtthải diệtCấu tạo踩 + 滅 · thải + diệt nghĩa thành phần: thải + diệt