踩熄

thải tức

Hán Việt: thải tức

Tổng quan

gốc (cây), chân (răng), mẩu (bút chì, thuốc lá, đuôi chó), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuống (séc, hoá đơn...), cái nhú ra, vật nhú ra, (như) stub_nail, đánh gốc, đánh hết gốc (ở một khoảnh đất), giụi tắt (mẩu t

Cấu tạo: 踩 (thải) + 熄 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giụi tắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

熄屏 · 熄滅 · 熄火 · 熄灭 · 熄灯 · 踩动 · 踩墒 · 踩水