踩空 cǎi kōng · thải không Hán Việt: thải không · Pinyin: cǎi kōng Tổng quan sẩy chân Cấu tạo: 踩 (thải) + 空 (không)Pinyincǎi kōngHán Việtthải khôngCấu tạo踩 + 空 · thải + không nghĩa thành phần: thải + không Nghĩa ViệtCihui sẩy chânEngCC-CEDICT to miss one's stepCihui to miss one's step