踩空 cǎi kōng·thải không Hán Việt: thải không · Pinyin: cǎi kōng Tổng quan sẩy chân Cấu tạo: 踩 (thải) + 空 (không)Pinyincǎi kōngHán Việtthải khôngTừ loạiđộngCấu tạo踩 + 空 · thải + không nghĩa thành phần: thải + không Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hụt chânEngCihui to miss one's step Từ liên quan Gần nghĩa空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空余 · 空值 · 空儿 · 空军