踩线

cǎi xiànthải tuyến

Hán Việt: thải tuyến · Pinyin: cǎi xiàn

Tổng quan

khảo sát cho công ty du lịch

Cấu tạo: 踩 (thải) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trinh sát hành trình du lịch tiềm năng
  • Cihui (quần vợt) phạm lỗi chân
  • Tần suất từ khảo sát cho công ty du lịch , trinh sát hành trình du lịch tiềm năng , (quần vợt) phạm lỗi chân
  • Biên soạn 踩線 cǎixiàn* v.o. step on a line ◆n. <sport> foot fault

Eng

  • Cihui to scout for a tour operator; to reconnoiter a potential tour itinerary; (tennis) to commit a foot fault
  • Tần suất từ 踩線 cǎixiàn* v.o. step on a line ◆n. <sport> foot fault

Từ liên quan

Gần nghĩa

踩线团 · 線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝