踩髒 thải tảng Hán Việt: thải tảng Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 髒 (tảng)Hán Việtthải tảngCấu tạo踩 + 髒 · thải + tảng nghĩa thành phần: thải + tảng