踩訪 thải phóng Hán Việt: thải phóng Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 訪 (phóng)Hán Việtthải phóngCấu tạo踩 + 訪 · thải + phóng nghĩa thành phần: thải + phóng Nghĩa EngCihui 踩訪 cǎifǎng v. search for and arrest (a criminal)