踩進 cǎi jìn · thải tiến Hán Việt: thải tiến · Pinyin: cǎi jìn Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 進 (tiến)Pinyincǎi jìnHán Việtthải tiếnCấu tạo踩 + 進 · thải + tiến nghĩa thành phần: thải + tiến