踩道

cǎi dào thải đạo

Hán Việt: thải đạo · Pinyin: cǎi dào

Tổng quan

trinh sát | do thám

Cấu tạo: (thải) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trinh sát | do thám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);盗贼、劫匪等作案前察看地形。

Eng

  • CC-CEDICT to scout|to reconnoiter
  • Cihui to scout; to reconnoiter