踩钢索 thải cương tác Hán Việt: thải cương tác Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 钢 (cương) + 索 (tác)Hán Việtthải cương tácCấu tạo踩 + 钢 + 索 · thải + cương + tác nghĩa thành phần: thải + cương + tác