蹤塵

zōng chén tung trần

Hán Việt: tung trần · Pinyin: zōng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尘世的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尘世的事情。