蹤由

zōng yóu tung do

Hán Việt: tung do · Pinyin: zōng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (do)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踪由"。亦作"踪繇"; 踪迹;行迹; 原由;情由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踪由"。亦作"踪繇"。 2.踪迹;行迹。 3.原由;情由。

Eng

  • Cihui 蹤由 ōngyóu n. origin and development