蹤繇

zōng yáo tung diêu

Hán Việt: tung diêu · Pinyin: zōng yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踪繇"。 2.见"踪由"。