蹤緒 zōng xù · tung tự Hán Việt: tung tự · Pinyin: zōng xù Tổng quan Cấu tạo: 蹤 (tung) + 緒 (tự)Pinyinzōng xùHán Việttung tựCấu tạo蹤 + 緒 · tung + tự nghĩa thành phần: tung + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踪绪"; 踪迹,头绪。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踪绪"。 2.踪迹,头绪。