踬仆 zhì pū·chí phó Hán Việt: chí phó · Pinyin: zhì pū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.跌倒。 Cấu tạo: 躓 (chí) + 仆 (phó)Pinyinzhì pūHán Việtchí phóCấu tạo躓 + 仆 · chí + phó nghĩa thành phần: chí + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.跌倒。 Từ liên quan Gần nghĩa仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅