躓垤

zhì dié chí điệt

Hán Việt: chí điệt · Pinyin: zhì dié

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本古逸《尧戒》诗"战战栗栗,日谨一日,人莫踬于山,而踬于垤。"比喻稍不经意,便遭蹉跌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本古逸《尧戒》诗"战战栗栗,日谨一日,人莫踬于山,而踬于垤。"比喻稍不经意,便遭蹉跌。