躓士

zhì shì chí sĩ

Hán Việt: chí sĩ · Pinyin: zhì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不得意的士人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不得意的士人。