踬字

zhì zìchí tự

Hán Việt: chí tự · Pinyin: zhì zì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓背诵不流利,出现停顿或漏字。

Cấu tạo: 躓 (chí) + 字 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓背诵不流利,出现停顿或漏字。

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句