踬硋

zhì ài

Pinyin: zhì ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"踬碍"。 2.使人绊跌的障碍。

Cấu tạo: 躓 (chí) + 硋

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踬碍"。 2.使人绊跌的障碍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硋石 · 踬仆 · 踬垤 · 踬士 · 踬字 · 踬弊 · 踬碍 · 踬踣