踬碍
chí ngại
Hán Việt: chí ngại · Pinyin: zhì ài
Tổng quan
1.见"踬硋"。
顛仆受阻。《晉書.卷七二.葛洪傳》:「夫僬僥之步而企及夸父之蹤,近才所以躓礙也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cản trở
- Biên soạn 躓礙 zhì'ài v. obstruct
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"踬硋"。
Eng
- Cihui 躓礙 zhì'ài v. obstruct
Hán Việt: chí ngại · Pinyin: zhì ài
1.见"踬硋"。
顛仆受阻。《晉書.卷七二.葛洪傳》:「夫僬僥之步而企及夸父之蹤,近才所以躓礙也。」