踬踣 zhì bó·chí phấu Hán Việt: chí phấu · Pinyin: zhì bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绊倒。比喻遭受挫折。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 遇阻礙而跌倒,引申為失敗。唐.柳宗元〈佩韋賦〉:「嗟行行而躓踣兮,信往古之所仇。」 Cấu tạo: 躓 (chí) + 踣 (phấu)Pinyinzhì bóHán Việtchí phấuTừ loạiđộngCấu tạo躓 + 踣 · chí + phấu nghĩa thành phần: chí + phấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.绊倒。比喻遭受挫折。 Từ liên quan Gần nghĩa踣坠 · 踣墜 · 踣尸 · 踣弊 · 踣斃 · 踣毙 · 踣河 · 踣籍