躓頓

zhì dùn chí đốn

Hán Việt: chí đốn · Pinyin: zhì dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失足跌倒; 指倒毙; 谓处境困难; 挫辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失足跌倒。 2.指倒毙。 3.谓处境困难。 4.挫辱。

Eng

  • Cihui 躓頓 zhìdùn v. stumble and stop