躓顛

zhì diān chí điên

Hán Việt: chí điên · Pinyin: zhì diān

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绊倒; 引申为障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绊倒。 2.引申为障碍。