踯局

zhí jútrịch cục

Hán Việt: trịch cục · Pinyin: zhí jú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徘徊不进貌。 2.杜鹃花的别名。

Cấu tạo: 躑 (trịch) + 局 (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊不进貌。 2.杜鹃花的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局