躑局 zhí jú · trịch cục Hán Việt: trịch cục · Pinyin: zhí jú Tổng quan Cấu tạo: 躑 (trịch) + 局 (cục)Pinyinzhí júHán Việttrịch cụcCấu tạo躑 + 局 · trịch + cục nghĩa thành phần: trịch + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊不进貌; 杜鹃花的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊不进貌。 2.杜鹃花的别名。