躑騰

zhí téng trịch đằng

Hán Việt: trịch đằng · Pinyin: zhí téng

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹腾跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹腾跃。