躑踏 zhí tà · trịch đạp Hán Việt: trịch đạp · Pinyin: zhí tà Tổng quan Cấu tạo: 躑 (trịch) + 踏 (đạp)Pinyinzhí tàHán Việttrịch đạpCấu tạo躑 + 踏 · trịch + đạp nghĩa thành phần: trịch + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踯蹋"; 蹬踢跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踯蹋"。 2.蹬踢跳跃。