踯踏

zhí tàtrịch đạp

Hán Việt: trịch đạp · Pinyin: zhí tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"踯蹋"。 2.蹬踢跳跃。

Cấu tạo: 躑 (trịch) + 踏 (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踯蹋"。 2.蹬踢跳跃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踏上 · 踏云 · 踏入 · 踏出 · 踏勘 · 踏垫 · 踏实 · 踏平