躑蹋 zhí tà · trịch đạp Hán Việt: trịch đạp · Pinyin: zhí tà Tổng quan Cấu tạo: 躑 (trịch) + 蹋 (đạp)Pinyinzhí tàHán Việttrịch đạpCấu tạo躑 + 蹋 · trịch + đạp nghĩa thành phần: trịch + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踯踏"。