逾封 du phong Hán Việt: du phong Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 封 (phong)Hán Việtdu phongCấu tạo逾 + 封 · du + phong nghĩa thành phần: du + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 踰越國境。《禮記.雜記下》:「婦人非三年之喪,不踰封而弔。」EngCihui 踰封 yúfēng v.o. cross the national boundary