踱步

duó bù đạc bộ

Hán Việt: đạc bộ · Pinyin: duó bù

Tổng quan

đi từng bước | đi dạo

Cấu tạo: (đạc) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi từng bước | đi dạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慢步的走來走去。如:「他低頭踱步,不知又在想些什麼?」也作「踱方步」。

Eng

  • CC-CEDICT to pace; to stroll
  • Cihui to pace; to stroll