踱头踱脑 đạc đầu đạc não Hán Việt: đạc đầu đạc não Tổng quan Cấu tạo: 踱 (đạc) + 头 (đầu) + 踱 (đạc) + 脑 (não)Hán Việtđạc đầu đạc nãoCấu tạo踱 + 头 + 踱 + 脑 · đạc + đầu + đạc + não nghĩa thành phần: đạc + đầu + đạc + não