踳駁

chuǎn bó

Pinyin: chuǎn bó

Tổng quan

Cấu tạo: + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踳驳"; 错乱,驳杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踳驳"。 2.错乱,驳杂。