踊绝 dũng tuyệt Hán Việt: dũng tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 绝 (tuyệt)Hán Việtdũng tuyệtCấu tạo踊 + 绝 · dũng + tuyệt nghĩa thành phần: dũng + tuyệt