踊贵 dũng quý Hán Việt: dũng quý Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 贵 (quý)Hán Việtdũng quýCấu tạo踊 + 贵 · dũng + quý nghĩa thành phần: dũng + quý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 物價騰貴。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「邊方擾亂,米穀踴貴。」