踊骇 dũng hãi Hán Việt: dũng hãi Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 骇 (hãi)Hán Việtdũng hãiCấu tạo踊 + 骇 · dũng + hãi nghĩa thành phần: dũng + hãi