踵決

zhǒng jué chủng quyết

Hán Việt: chủng quyết · Pinyin: zhǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踵决"; 鞋跟破裂。形容贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踵决"。 2.鞋跟破裂。形容贫困。