踵古 chủng cổ Hán Việt: chủng cổ Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 古 (cổ)Hán Việtchủng cổCấu tạo踵 + 古 · chủng + cổ nghĩa thành phần: chủng + cổ