踵呼 chủng hô Hán Việt: chủng hô Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 呼 (hô)Hán Việtchủng hôCấu tạo踵 + 呼 · chủng + hô nghĩa thành phần: chủng + hô